0905.600.247

Hotline mua hàng

0905.588.879

Hotline mua hàng

Mút Xốp Pe Foam 10mm Tại Nghệ An ” Sự lựa chọn của chuyên gia “

5/5 - (4074 bình chọn)

Mục lục

Mút Xốp Pe Foam 10mm Tại Nghệ An | Lựa chọn thông minh | CK 5% – 10%

Trong ngành công nghiệp đóng gói hiện đại, Mút Xốp Pe Foam 10mm đã khẳng định vị thế quan trọng nhờ vào khả năng bảo vệ và thẩm mỹ mà sản phẩm mang lại. Được thiết kế với độ dày 10mm, loại mút xốp này có đặc tính mềm mại và đàn hồi, cho phép ôm trọn các sản phẩm quý giá mà không gây tổn hại. Với sự đa dạng về kích thước và kiểu dáng, Mút Xốp Pe Foam 10mm không chỉ giúp bảo vệ hàng hóa khỏi va đập mà còn làm nổi bật vẻ đẹp bên ngoài của sản phẩm. Việc lựa chọn Mút Xốp Pe Foam 10mm không chỉ đơn thuần là việc tìm kiếm một giải pháp đóng gói an toàn, mà còn là bước đi táo bạo hướng tới việc nâng cao giá trị thẩm mỹ cho thương hiệu của bạn. Khám phá và tận dụng những lợi ích mà sản phẩm này mang lại là chìa khóa giúp bạn thành công trong thị trường cạnh tranh hiện nay.

Thông tin về Mút Xốp Pe Foam 10mm

Mút Xốp Pe Foam 10mm là sản phẩm nổi bật trong lĩnh vực cách nhiệt, được thiết kế từ một hoặc nhiều lớp mút xốp PE Foam, kết hợp với màng OPP đã qua xử lý chống oxy hóa. Với nguyên liệu chính là Polyetylen (PE), loại nhựa nhiệt dẻo này được sản xuất từ phản ứng trùng hợp monome etylen, mang lại cấu trúc ô kín nhỏ, giúp sản phẩm có khả năng cách âm vượt trội. Màng OPP không chỉ bảo vệ mút xốp mà còn tạo điều kiện cho khả năng phản xạ nhiệt tối ưu, hình thành một lớp cách nhiệt hiệu quả. Điểm đặc biệt của Mút Xốp Pe Foam 10mm là hệ thống kết dính chuyên dụng giữa các lớp, đảm bảo độ bám dính cao và độ bền bỉ, đồng thời an toàn cho sức khỏe người dùng. Bề mặt sản phẩm có thể được gia tăng lớp keo dính, thuận tiện cho việc dán lên các bề mặt như tôn, panel và nhiều vật liệu khác. Nhờ vào những ưu điểm này, Mút Xốp Pe Foam 10mm không chỉ mang lại hiệu quả cách nhiệt vượt trội mà còn góp phần bảo vệ môi trường sống của con người.

Một số tên gọi khác Mút Xốp Pe Foam 10mm

Mút xốp PE Foam, hay còn gọi là mút cách nhiệt, là một loại vật liệu được sử dụng rộng rãi trong ngành xây dựng và bảo quản hàng hóa. Mút xốp này không chỉ có khả năng cách nhiệt hiệu quả mà còn nổi bật với tính năng cách âm. Tùy thuộc vào nhu cầu sử dụng, mút xốp PE Foam có thể được chế tạo dưới nhiều dạng khác nhau như xốp bạc cách nhiệt, mút xốp dẻo, hoặc màng PE Foam. Một số sản phẩm đặc biệt như tấm xốp tráng bạc cách nhiệt và xốp bạc chống nóng được sử dụng để tăng cường khả năng giữ nhiệt. Xốp PE và mút PE opp là các dạng phổ biến khác, thường được ứng dụng trong việc bọc hàng hóa nhằm bảo vệ sản phẩm khỏi va đập và môi trường bên ngoài. Ngoài ra, mút xốp PE Foam còn được biết đến với khả năng bảo ôn tốt, giúp duy trì nhiệt độ ổn định cho vật liệu bên trong. Với nhiều ưu điểm nổi bật, mút xốp PE Foam ngày càng trở thành lựa chọn ưu việt cho nhiều lĩnh vực.

Phân loại PE OPP

Mút Xốp PE OPP 1 mặt bạc

Mút xốp PE OPP 1 mặt bạc là sản phẩm tiên tiến, được thiết kế đặc biệt để tối ưu hóa khả năng cách nhiệt. Với một mặt được phủ lớp bạc, sản phẩm này có khả năng phản xạ nhiệt cao, giúp ngăn chặn sự truyền nhiệt từ bên ngoài vào trong các công trình xây dựng. Điều này đặc biệt quan trọng trong các khu vực tường và mái nhà, nơi mà nhiệt độ có thể tăng cao vào mùa hè. Nhờ vào tính năng cách nhiệt vượt trội, mút xốp PE OPP 1 mặt bạc không chỉ giúp tiết kiệm năng lượng tiêu thụ cho hệ thống điều hòa không khí mà còn bảo vệ không gian sống khỏi sự nóng bức. Sản phẩm mang lại sự thoải mái và tiện nghi cho người sử dụng, đồng thời góp phần bảo vệ môi trường nhờ vào việc giảm thiểu mức tiêu thụ năng lượng.

 

Mút Xốp PE OPP 2 mặt bạc

Mút xốp PE OPP 2 mặt bạc là một sản phẩm nổi bật trong ngành vật liệu cách nhiệt. Với lớp bạc được thiết kế ở cả hai mặt, loại mút xốp này cung cấp khả năng cách nhiệt vượt trội, mạnh mẽ hơn nhiều so với các sản phẩm thông thường. Nhờ vào tính năng này, mút xốp PE OPP 2 mặt bạc thường được sử dụng rộng rãi trong các công trình lớn và các môi trường công nghiệp, nơi mà việc bảo vệ khỏi nhiệt độ cao là vô cùng quan trọng. Không chỉ đảm bảo an toàn cho các thiết bị và cấu trúc, sản phẩm còn cải thiện hiệu suất làm việc, giúp duy trì ổn định môi trường làm việc ngay cả trong những điều kiện khắc nghiệt nhất. Với những ưu điểm nổi bật, mút xốp PE OPP 2 mặt bạc thực sự là sự lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng yêu cầu cao về cách nhiệt.

 

Mút Xốp PE OPP 1 mặt bạc, 1 mặt keo 

Mút xốp PE OPP 1 mặt bạc, 1 mặt keo là một giải pháp hiệu quả cho việc cách nhiệt và cách âm trong nhiều ứng dụng. Với mặt phủ bạc, sản phẩm có khả năng phản xạ nhiệt tốt, giúp giảm thiểu tổn thất nhiệt và tiết kiệm năng lượng cho các hệ thống HVAC. Mặt còn lại được trang bị lớp keo dán, cho phép gắn kết chắc chắn với các bề mặt cần thiết mà không cần thêm vật liệu bổ sung. Điều này không chỉ đơn giản hóa quy trình thi công mà còn nâng cao hiệu quả cách nhiệt trong các công trình xây dựng. Ngoài ra, việc sử dụng mút xốp PE OPP còn góp phần tạo ra một môi trường sống thoải mái hơn cho người sử dụng. Sản phẩm này là một lựa chọn lý tưởng cho những ai đang tìm kiếm giải pháp cách nhiệt tiên tiến và tiết kiệm.

Mút Xốp PE FOAM không keo, không bạc

Mút xốp PE FOAM không keo, không bạc là một sản phẩm tiên tiến với nhiều ưu điểm nổi bật. Được chế tạo từ nguyên liệu nhẹ, loại mút xốp này có tính đàn hồi cao, giúp tăng cường khả năng bảo vệ cho các vật dụng nhạy cảm. Đặc biệt, mút xốp PE FOAM không yêu cầu cách nhiệt nhưng vẫn mang lại độ mềm mại và linh hoạt, cho phép ứng dụng đa dạng trong sản xuất đồ nội thất và đóng gói hàng hóa. Trong các tình huống mà khả năng giảm chấn và bảo vệ sản phẩm là rất quan trọng, mút xốp PE FOAM chính là giải pháp lý tưởng. Sản phẩm không chỉ đảm bảo an toàn cho hàng hóa mà còn nâng cao trải nghiệm người dùng, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường và người tiêu dùng hiện đại.

Thông số kỹ thuật chung Mút Xốp Pe Foam 10mm

Mút Xốp PE Foam 10mm là một sản phẩm nổi bật trong lĩnh vực cách nhiệt và cách âm, được thiết kế để đáp ứng những yêu cầu khắt khe nhất. Với cấu trúc nhiều lớp, sản phẩm này kết hợp giữa mút xốp PE Foam và màng OPP, mang đến khả năng cách nhiệt hiệu quả, giảm thiểu tổn thất nhiệt trong các công trình xây dựng. Độ dày 10mm giúp Mút Xốp PE Foam dễ dàng lắp đặt và sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, từ cách nhiệt cho tường, mái nhà đến cách âm cho các không gian sống và làm việc. Đặc biệt, sản phẩm không chỉ bền bỉ theo thời gian mà còn an toàn cho sức khỏe người sử dụng. Mút Xốp PE Foam 10mm thực sự là giải pháp lý tưởng cho những ai tìm kiếm hiệu suất cao trong việc bảo vệ môi trường sống và làm việc.

CÁC CHỈ TIÊU

THÔNG SỐ

Độ dày (mm) 1; 2; 3; 5; 10; 15; 20; 30; 50
Chiều dài (m) 25; 50; 100
Khổ rộng (mm) 1000
Cấu tạo 1 lớp PE và 2 lớp OPP
Độ thẩm thấu hơi nước (kg/Pa.s.m) 8.19× 10-15
Hệ số dẫn nhiệt (w/mk) 32
Cách nhiệt (%) 95-97
Chống ồn (%) 75-85
Trọng lượng (kg) 13-15
Tiêu chuẩn Sản xuất theo tiêu chuẩn ISO 9000.
Màu sắc Sáng bạc

Ưu điểm vượt trội Mút Xốp Pe Foam 10mm

Cách nhiệt xuất sắc

Mút Xốp Pe Foam 10mm nổi bật với ưu điểm cách nhiệt xuất sắc nhờ vào cấu trúc hạt nhỏ li ti, tạo ra một lớp cách nhiệt hiệu quả. Sản phẩm này cung cấp khả năng giữ nhiệt ổn định cho không gian bên trong công trình, từ đó giúp duy trì nhiệt độ lý tưởng trong cả mùa hè oi ả lẫn mùa đông lạnh giá. Mút Xốp Pe Foam 10mm không chỉ giảm thiểu hao hụt năng lượng mà còn đóng góp vào việc tiết kiệm chi phí điện năng đáng kể cho người sử dụng. Nhờ vào tính năng này, sản phẩm ngày càng trở thành lựa chọn hàng đầu trong các công trình xây dựng hiện đại, mang lại lợi ích thiết thực cho cả nhà thầu và người tiêu dùng. Với độ dày 10mm, Mút Xốp Pe Foam hứa hẹn sẽ mang lại hiệu quả tối ưu nhất cho mọi không gian.

 

Khả năng cách âm hiệu quả

Mút xốp PE Foam 10mm nổi bật với khả năng cách âm hiệu quả, mang lại nhiều ưu điểm cho không gian sống và làm việc. Với tính chất hấp thụ âm thanh tốt, sản phẩm này giúp giảm thiểu tiếng ồn từ bên ngoài, đồng thời hạn chế âm thanh lan truyền giữa các phòng. Điều này tạo ra môi trường yên tĩnh, thoải mái, giúp nâng cao hiệu quả làm việc và cải thiện chất lượng cuộc sống. Mút xốp PE Foam 10mm không chỉ phù hợp cho các văn phòng làm việc mà còn là lựa chọn lý tưởng cho các không gian sinh hoạt trong gia đình, như phòng ngủ hoặc phòng khách. Bên cạnh đó, sản phẩm còn có tính năng nhẹ, dễ dàng lắp đặt và bảo trì, góp phần mang lại sự tiện lợi cho người sử dụng. Chính nhờ những ưu điểm này, mút xốp PE Foam 10mm xứng đáng là giải pháp tối ưu cho mọi không gian.

Trọng lượng nhẹ

Mút xốp PE Foam 10mm nổi bật với ưu điểm trọng lượng nhẹ, đóng vai trò quan trọng trong ngành xây dựng. Với tỷ trọng rất thấp, sản phẩm này không chỉ dễ dàng trong việc vận chuyển mà còn tiết kiệm công sức thi công. Việc sử dụng mút xốp PE Foam giúp giảm tải trọng cho kết cấu công trình, qua đó giảm thiểu áp lực lên nền móng và các cấu kiện khác. Điều này không chỉ tăng cường độ bền vững cho công trình mà còn làm giảm chi phí lắp đặt. Hơn nữa, chi phí vận chuyển cũng được tối ưu hoá nhờ vào trọng lượng nhẹ của sản phẩm, mang lại hiệu quả kinh tế cao cho các dự án xây dựng. Với những lợi ích này, mút xốp PE Foam 10mm trở thành lựa chọn hàng đầu cho những ai tìm kiếm giải pháp hiện đại và tiết kiệm.

 

Dễ dàng cắt và thi công

Mút Xốp Pe Foam 10mm là vật liệu lý tưởng cho nhiều ứng dụng thi công nhờ vào khả năng cắt và thi công dễ dàng. Với độ dày 10mm, người sử dụng có thể dễ dàng cắt mút thành nhiều kích thước và hình dạng khác nhau để phù hợp với yêu cầu cụ thể của dự án. Quá trình thi công trở nên nhanh chóng và chính xác hơn, giúp tiết kiệm thời gian đáng kể. Đồng thời, việc cắt dễ dàng cũng giúp giảm thiểu lãng phí vật liệu, nâng cao hiệu quả kinh tế trong việc sử dụng. Ngoài ra, Mút Xốp Pe Foam còn có khả năng chống va đập tốt, mang đến sự bảo vệ tối ưu cho các sản phẩm trong quá trình vận chuyển và lưu trữ. Nhờ những ưu điểm này, Mút Xốp Pe Foam 10mm ngày càng trở thành lựa chọn phổ biến trong ngành xây dựng và sản xuất.

Khả năng chịu lực tốt

Mút Xốp Pe Foam 10mm nổi bật với khả năng chịu lực tốt và khả năng hấp thụ xung động, mang lại nhiều ưu điểm trong các ứng dụng xây dựng và đóng gói. Với độ dày 10mm, sản phẩm này cung cấp mức độ bảo vệ cao cho hàng hóa, giúp hạn chế tối đa những thiệt hại có thể xảy ra trong quá trình vận chuyển, lưu trữ và sử dụng. Khả năng nén nén vượt trội của Mút Xốp Pe Foam 10mm cho phép nó chống lại lực tác động mạnh, trong khi vẫn duy trì độ bền và hình dạng, đảm bảo sự an toàn cho các sản phẩm bên trong. Việc ứng dụng loại mút xốp này không chỉ cải thiện hiệu quả bảo vệ hàng hóa mà còn góp phần giảm thiểu chi phí hư hỏng, là giải pháp tối ưu cho các doanh nghiệp trong việc vận chuyển và bảo quản sản phẩm.

Chi phí thấp

Mút Xốp Pe Foam 10mm là một giải pháp hiệu quả cho các dự án cần tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng. Với giá thành phải chăng, sản phẩm này đáp ứng nhu cầu của nhiều nhà thầu và chủ đầu tư, giúp họ dễ dàng sở hữu vật liệu cách nhiệt và chống thấm nước mà không làm tăng gánh nặng lên ngân sách. Khả năng cách nhiệt vượt trội của Mút Xốp Pe Foam 10mm giúp giảm thiểu tiêu thụ năng lượng, từ đó tiết kiệm chi phí vận hành lâu dài. Bên cạnh đó, sản phẩm còn có khả năng chống nước, bảo vệ công trình khỏi hư hỏng do ẩm ướt. Với những ưu điểm chi phí thấp và hiệu quả cao, Mút Xốp Pe Foam 10mm là sự lựa chọn hàng đầu cho các dự án xây dựng, góp phần cùng các nhà đầu tư đạt được mục tiêu phát triển bền vững.

Thân thiện với môi trường

Mút xốp PE Foam 10mm, mặc dù khó phân hủy, vẫn sở hữu nhiều ưu điểm thân thiện với môi trường nhờ sự cải tiến trong quy trình tái chế. Công ty đã nỗ lực không ngừng để phát triển các phương pháp tái chế tiên tiến, giúp giảm thiểu rác thải và tối ưu hóa khả năng tái sử dụng của sản phẩm. Việc này không chỉ nâng cao tính bền vững mà còn góp phần giảm thiểu ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường. Ngoài ra, mút xốp PE Foam 10mm còn nhẹ và dễ vận chuyển, giúp tiết kiệm năng lượng trong quá trình vận tải. Sự kết hợp giữa tính năng bảo vệ tốt cho sản phẩm và những cải tiến trong quy trình tái chế đã tạo nên một sản phẩm không chỉ hiệu quả mà còn có trách nhiệm với môi trường, từ đó thúc đẩy xu hướng tiêu dùng xanh và bền vững.

Độ bền cao

Mút xốp PE Foam 10mm nổi bật với ưu điểm độ bền cao, giúp sản phẩm hoạt động hiệu quả trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau. Nhờ vào khả năng chịu đựng sự thay đổi của nhiệt độ và độ ẩm, mút xốp PE Foam 10mm không chỉ duy trì hiệu quả cách nhiệt mà còn bảo vệ tuyệt đối khỏi sự thẩm thấu nước. Đây là một yếu tố quan trọng giúp khách hàng tiết kiệm chi phí bảo trì và thay thế trong thời gian dài. Với độ bền vượt trội, sản phẩm mang lại giá trị đầu tư bền vững cho khách hàng, đảm bảo hiệu suất tối ưu và an toàn cho công trình. Hơn nữa, tính linh hoạt trong ứng dụng của mút xốp PE Foam 10mm còn mở rộng khả năng sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ xây dựng đến chế tạo đồ nội thất.

Ứng dụng đa dạng Mút Xốp Pe Foam 10mm

Mút Xốp Pe Foam 10mm là một vật liệu tiên tiến, mang lại nhiều lợi ích cho không gian sống và làm việc của bạn. Với độ dày lý tưởng, nó có khả năng ứng dụng linh hoạt trong nhiều môi trường khác nhau. Tại các khu khách sạn sang trọng và tòa nhà hiện đại, Mút Xốp giúp bảo vệ sàn gỗ khỏi độ ẩm, đồng thời đem đến cảm giác êm ái và bền bỉ cho từng bước đi. Trong các nhà xưởng và văn phòng, Mút Xốp không chỉ đơn thuần là lớp vật liệu chống nóng mái tôn, mà còn đóng vai trò là lá chắn để kiểm soát nhiệt độ và giảm thiểu độ ồn, tạo ra không gian làm việc lý tưởng. Đặc biệt, Mút Xốp Pe Foam 10mm cũng là giải pháp hiệu quả cho hệ thống điều hòa, giữ cho nhiệt độ luôn ổn định. Ngoài ra, với tính năng cách âm xuất sắc, mút xốp trở thành lựa chọn lý tưởng cho các phòng karaoke hay nhà hát, mang lại trải nghiệm âm thanh tuyệt vời. Với khả năng hấp thụ nhiệt thấp, sản phẩm giúp tăng cường sự thoải mái và tạo ra một không gian trong lành, dễ chịu. Hãy lựa chọn Mút Xốp Pe Foam 10mm để nâng cao chất lượng sống và làm việc của bạn!

 

Mút Xốp Pe Foam 10mm chi tiết theo từng loại

Mút Xốp Pe Foam 10mm được sản xuất theo công nghệ tiên tiến, đảm bảo chất lượng đồng đều và hiệu suất tối ưu. Bảng giá cho các loại PE OPP của Triệu Hổ như sau: Mút Xốp Pe Foam 10mm loại cơ bản đang được niêm yết với giá cạnh tranh, phù hợp với nhu cầu sử dụng đa dạng trong các lĩnh vực như đóng gói, bảo vệ hàng hóa và cách âm. Hãy tham khảo bảng giá chi tiết để lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với yêu cầu của bạn, với tiện lợi và hiệu quả vượt trội từ Mút Xốp Pe Foam 10mm.

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/md)
1Mút Xốp PE OPP – 2mm, 1 mặt bạc9.500
2Mút Xốp PE OPP – 3mm, 1 mặt bạc11.400
3Mút Xốp PE OPP – 5mm, 1 mặt bạc13.100
4Mút Xốp PE OPP – 8mm, 1 mặt bạc21.000
5Mút Xốp PE OPP – 10mm, 1 mặt bạc23.700
6Mút Xốp PE OPP – 15mm, 1 mặt bạc39.000
7Mút Xốp PE OPP – 20mm, 1 mặt bạc48.000
8Mút Xốp PE OPP – 25mm, 1 mặt bạc59.400
9Mút Xốp PE OPP – 30mm, 1 mặt bạc69.000
10Mút Xốp PE OPP – 50mm, 1 mặt bạc117.000
11Mút Xốp PE OPP – 5mm, 1 mặt bạc, 1 mặt keo46.500
12Mút Xốp PE OPP – 10mm, 1 mặt bạc, 1 mặt keo60.000
13Mút Xốp PE OPP – 15mm, 1 mặt bạc, 1 mặt keo76.500
14Mút Xốp PE OPP – 20mm, 1 mặt bạc, 1 mặt keo90.000
15Mút Xốp PE OPP – 25mm, 1 mặt bạc, 1 mặt keo102.000
16Mút Xốp PE OPP – 30mm, 1 mặt bạc, 1 mặt keo112.500
17Mút Xốp PE FOAM – 1mm, không keo, không bạc1.700
18Mút Xốp PE FOAM – 2mm, không keo, không bạc3.300
19Mút Xốp PE FOAM – 3mm, không keo, không bạc5.000
20Mút Xốp PE FOAM – 8mm, không keo, không bạc16.200
21Mút Xốp PE FOAM – 10mm, không keo, không bạc19.500
22Mút Xốp PE FOAM – 15mm, không keo, không bạc31.500
23Mút Xốp PE FOAM – 20mm, không keo, không bạc40.500
24Mút Xốp PE FOAM – 25mm, không keo, không bạc54.000
25Mút Xốp PE FOAM – 30mm, không keo, không bạc62.300
26Mút Xốp PE FOAM – 50mm, không keo, không bạc112.500

Bảng giá này dùng để tham khảo, dự toán công trình. Để có giá chiết khấu tốt nhất, báo giá chính xác nhất và nhanh nhất. Quý Chủ đầu tư, nhà thầu, tư vấn thiết kế, kiến trúc sư, đội thầu thợ…nhanh tay liên hệ ngay Triệu Hổ nhé!

Xem thêm Báo giá các loại Vật liệu cách âm cách nhiệt chống cháy

So sánh Mút Xốp Pe Foam 10mm với xốp cách nhiệt khác

Các loại xốp cách nhiệt có những ưu điểm và nhược điểm riêng, phù hợp với từng ứng dụng khác nhau. Xốp PU (Polyurethane) nổi bật với khả năng cách nhiệt tốt, nhưng giá thành cao. Trong khi đó, xốp EPS (Expanded Polystyrene) có chi phí thấp hơn nhưng hiệu suất cách nhiệt thấp hơn. Xốp XPS (Extruded Polystyrene) cân bằng giữa chất lượng và giá cả, thích hợp cho nhiều công trình. Cuối cùng, xốp hơi (Foam) linh hoạt trong thiết kế và thi công, nhưng độ bền không cao. Việc hiểu rõ tính năng của từng loại sẽ giúp bạn lựa chọn hiệu quả hơn.

Đặc điểm

Mút xốp PE Foam 10mm nổi bật với tính dẻo dai, nhẹ và khả năng chống thấm tốt, giúp bảo vệ hàng hóa hiệu quả trong nhiều ứng dụng. Khác với xốp PE, xốp PU lại có độ đàn hồi và nhẹ, cùng khả năng cách nhiệt xuất sắc, lý tưởng cho các sản phẩm cần tính linh hoạt cao. Xốp EPS gây ấn tượng với độ bền và khả năng cách nhiệt ổn định, trong khi xốp XPS với cấu trúc cứng cáp và khả năng chịu lực vượt trội trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi sự bền bỉ.

Ứng dụng

Mút xốp PE Foam 10mm là một lựa chọn phổ biến trong ngành bao bì thực phẩm và hàng tiêu dùng, nhờ vào đặc tính chống thấm và thân thiện với môi trường. So với các loại xốp khác, PE Foam nổi bật với khả năng bảo vệ sản phẩm an toàn trong quá trình vận chuyển. Xốp PU, tập trung vào việc cách nhiệt và tạo đệm, mang lại sự thoải mái cho người sử dụng. Trong khi đó, xốp EPS thường dùng cho cách nhiệt và bao bì. Xốp XPS, với ứng dụng trong xây dựng, đảm bảo hiệu suất cách nhiệt tối ưu cho tường, mái và nền.

Ưu điểm

Mút xốp PE Foam 10mm nổi bật với nhiều ưu điểm so với các loại xốp khác. Đầu tiên, nó thân thiện với môi trường và có mức giá hợp lý, mang lại giá trị tốt cho người tiêu dùng. Trong khi xốp PU có khả năng cách nhiệt tuyệt vời nhưng chi phí cao, xốp EPS rẻ hơn nhưng không chịu được nhiệt độ cao và gây hại cho môi trường. Xốp XPS tuy tốt về chống ẩm và cách nhiệt, nhưng khó tái chế và cũng có mức giá cao. Mút xốp PE Foam 10mm là sự lựa chọn lý tưởng cho nhu cầu sử dụng đa dạng.

Cam kết của Triệu hổ đối với khách hàng

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Đảm bảo chất lượng và nguồn gốc rõ ràng.
  • Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Cung cấp giá tốt nhất trên thị trường.
  • Sản phẩm đạt chất lượng: Được kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao.
  • Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Đầy đủ tài liệu chứng nhận và nguồn gốc sản phẩm.
  • Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Cung cấp mẫu sản phẩm để khách hàng dễ dàng lựa chọn.
  • Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng, dễ dàng thực hiện đổi trả khi cần.
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Đảm bảo dịch vụ bảo hành chất lượng từ nhà sản xuất.
  • Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Cung cấp hướng dẫn chi tiết để khách hàng thực hiện đúng cách.
  • Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ luôn sẵn sàng để giúp đỡ bạn bất cứ lúc nào.
  • Vận chuyển hàng toàn quốc: Giao hàng nhanh chóng đến mọi khu vực trên toàn quốc.

Một số hình ảnh thực tế tại Nghệ An của Triệu Hổ cung cấp sản phẩm

Tại công trình xốp PE OPP của Triệu Hổ, sự hiện diện của mút xốp PE Foam 10mm chất lượng hàng đầu trở nên rõ nét. Với nhiều năm hoạt động, Triệu Hổ đã khẳng định vị thế của mình trong ngành cung cấp sản phẩm bảo vệ, đáp ứng nhu cầu đa dạng từ các lĩnh vực khác nhau. Đội ngũ chuyên gia luôn sẵn sàng tư vấn, hỗ trợ khách hàng tìm kiếm sản phẩm phù hợp nhất. Bảng giá mút xốp PE Foam 10mm cạnh tranh, giúp bạn dễ dàng lên kế hoạch và đưa ra quyết định hợp lý cho dự án của mình.

Một số câu hỏi liên quan về Mút Xốp Pe Foam 10mm

Câu hỏi: Mút Xốp Pe Foam 10mm có khả năng chống thấm nước như thế nào?

Xốp mút xốp PE Foam 10mm nổi bật với khả năng chống thấm nước hiệu quả nhờ vào cấu trúc vật liệu không thấm nước và tính đàn hồi ưu việt. Loại xốp này không chỉ giúp bảo vệ sản phẩm bên trong khỏi độ ẩm, mà còn ngăn chặn nước xâm nhập. Khi kết hợp với OPP, một vật liệu cũng có khả năng chống thấm, đặc biệt khi được xử lý tăng cường, lớp bảo vệ càng trở nên hoàn hảo hơn. Sự kết hợp này giúp xốp PE trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng cần bảo vệ trong môi trường ẩm ướt.

Câu hỏi: Tính năng chống va đập của Mút Xốp Pe Foam 10mm có thể cải thiện được không?

Tính năng chống va đập của Mút Xốp Pe Foam 10mm có thể được cải thiện một cách hiệu quả. Bằng cách điều chỉnh độ dày và cấu trúc của vật liệu, sản phẩm có thể đạt được khả năng chịu lực tốt hơn. Ngoài ra, việc kết hợp xốp PE với các lớp bảo vệ khác hoặc áp dụng công nghệ sản xuất tiên tiến cũng góp phần nâng cao hiệu suất bảo vệ. Những cải tiến này không chỉ giúp giảm thiểu tác động khi xảy ra va chạm mà còn mở rộng ứng dụng của Mút Xốp Pe Foam trong các lĩnh vực khác nhau.

Câu hỏi: Những ứng dụng nào của Mút Xốp Pe Foam 10mm trong ngành công nghiệp thực phẩm?

Mút Xốp PE Foam 10mm là một trong những ứng dụng quan trọng trong ngành công nghiệp thực phẩm, đóng vai trò thiết yếu trong việc bọc, bảo quản và vận chuyển thực phẩm. Vật liệu này không chỉ giúp bảo vệ các sản phẩm dễ vỡ như trái cây và đồ thủy tinh, mà còn hỗ trợ giữ cho thực phẩm khô, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến sẵn được an toàn trong quá trình vận chuyển. Với khả năng chống ẩm vượt trội, mút xốp PE Foam giảm thiểu sự ảnh hưởng của độ ẩm, từ đó bảo vệ chất lượng và hương vị của thực phẩm. Bên cạnh đó, bề mặt OPP được kết hợp thường thấy trong đóng gói thực phẩm không chỉ mang lại tính năng bảo vệ mà còn tạo điểm nhấn thẩm mỹ, giúp sản phẩm thu hút hơn trong mắt người tiêu dùng. Nhờ vào tính năng ưu việt này, mút xốp PE Foam 10mm ngày càng trở thành lựa chọn hàng đầu của nhiều doanh nghiệp trong lĩnh vực thực phẩm, đảm bảo sự an toàn và chất lượng của sản phẩm trong toàn bộ chuỗi cung ứng.

Câu hỏi: Độ dày tối ưu của Mút Xốp Pe Foam 10mm cho từng loại sản phẩm là bao nhiêu?

Độ dày tối ưu của Mút Xốp Pe Foam 10mm rất đa dạng, thường nằm trong khoảng từ 50 đến 200 micron, tùy thuộc vào loại sản phẩm cần bảo vệ. Đối với các sản phẩm dễ vỡ hoặc nhạy cảm như kính, điện thoại di động hoặc thiết bị điện tử, độ dày từ 150 đến 200 micron được khuyến nghị để đảm bảo an toàn tối đa. Ngược lại, các sản phẩm ít nhạy cảm hơn như đồ nhựa hoặc hàng hóa chung chỉ cần độ dày khoảng 50-100 micron. Quyết định này cũng cần dựa trên điều kiện vận chuyển và bảo quản cụ thể để đạt hiệu quả tốt nhất.

Câu hỏi: Triệu Hổ có vận chuyển Mút Xốp Pe Foam 10mm đến Nghệ An không?

Mút xốp PE Foam 10mm là một sản phẩm được nhiều khách hàng lựa chọn nhờ vào tính năng cách nhiệt và chống va đập hiệu quả. Tuy nhiên, phí vận chuyển sản phẩm này từ Triệu Hổ đến Nghệ An sẽ phụ thuộc vào chính sách của công ty cũng như khoảng cách cụ thể từ kho hàng đến địa chỉ giao hàng. Trong một số trường hợp, Triệu Hổ có thể hỗ trợ chi phí vận chuyển nếu đơn hàng của bạn đạt mức tối thiểu hoặc đang trong các chương trình khuyến mãi. Để có thông tin rõ ràng và chi tiết hơn về phí vận chuyển cho đơn hàng của mình, bạn nên liên hệ trực tiếp với nhân viên bán hàng. Họ sẽ cung cấp đầy đủ thông tin cần thiết cùng các điều kiện ưu đãi. Chúng tôi cam kết mang đến cho khách hàng dịch vụ tốt nhất.

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Cam kết chính hãng 100%.
2. Giá cả cạnh tranh, hợp lý.
3. Đảm bảo chất lượng vượt trội.
4. Hồ sơ chất lượng và xuất xứ chuẩn.
5. Đa dạng mẫu mã thử nghiệm.
6. Chính sách đổi trả minh bạch.
7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.
8. Hướng dẫn thi công tận tình.
9. Chăm sóc nhiệt tình 24/7.
10. Giao hàng nhanh chóng toàn quốc.